高音部

gāo yīn bùcao âm bộ

Hán Việt: cao âm bộ · Pinyin: gāo yīn bù

Tổng quan

quãng cao

Cấu tạo: 高 (cao) + 音 (âm) + 部 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phần soprano

Eng

  • JMdict treble
  • JMdict high singing voice
  • Cihui soprano part

ja

  • JMdict 高音部(こうおんぶ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

音部记号 · 高音 · 高音喇叭 · 高音双簧箫 · 高音的 · 音部 · 高音谱号 · 高音雾笛