高韻 cao vận Hán Việt: cao vận Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 韻 (vận)Hán Việtcao vậnCấu tạo高 + 韻 · cao + vận nghĩa thành phần: cao + vận Nghĩa EngCihui 高韻 āoyùn n. lofty manners M:¹zhǒng