高顯 cao hiển Hán Việt: cao hiển Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 顯 (hiển)Hán Việtcao hiểnCấu tạo高 + 顯 · cao + hiển nghĩa thành phần: cao + hiển Nghĩa EngCihui 高顯 āoxiǎn v.p. high and conspicuous (of position/status/etc.)