高順 gāo shùn · cao thuận Hán Việt: cao thuận · Pinyin: gāo shùn Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 順 (thuận)Pinyingāo shùnHán Việtcao thuậnCấu tạo高 + 順 · cao + thuận nghĩa thành phần: cao + thuận