高风险

gāo fēng xiǎncao phong hiểm

Hán Việt: cao phong hiểm · Pinyin: gāo fēng xiǎn

Tổng quan

rủi ro cao

Cấu tạo: 高 (cao) + 風 (phong) + 險 (hiểm)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ rủi ro cao

Eng

  • Cihui high risk
  • Tần suất từ high risk

Từ liên quan

Gần nghĩa

高风险区 · 高風格 · 高风峻节 · 高风亮节 · 风险 · 风险估计 · 风险投资 · 风险管理