高駕

gāo jià cao giá

Hán Việt: cao giá · Pinyin: gāo jià

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (giá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高大的车驾; 对对方的敬称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高大的车驾。 2.对对方的敬称。