高高 gāo gāo · cao cao Hán Việt: cao cao · Pinyin: gāo gāo Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 高 (cao)Pinyingāo gāoHán Việtcao caoCấu tạo高 + 高 · cao + cao nghĩa thành phần: cao + cao Nghĩa EngCihui 高高 āogāo* r.f. <coll.> tall Từ liên quan Từ trái nghĩa低低