高高兒 cao cao nhi Hán Việt: cao cao nhi Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 高 (cao) + 兒 (nhi)Hán Việtcao cao nhiCấu tạo高 + 高 + 兒 · cao + cao + nhi nghĩa thành phần: cao + cao + nhi Nghĩa EngCihui 高高兒 āogāor ►See gāogāo