高高矮矮 cao cao ải ải Hán Việt: cao cao ải ải Tổng quan cao thấp Cấu tạo: 高 (cao) + 高 (cao) + 矮 (ải) + 矮 (ải)Hán Việtcao cao ải ảiCấu tạo高 + 高 + 矮 + 矮 · cao + cao + ải + ải nghĩa thành phần: cao + cao + ải + ải Nghĩa ViệtCihui cao thấpEngCihui 高高矮矮 āogāo'ǎi'ǎi r.f. tall and short