高鳴 cao minh Hán Việt: cao minh Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 鳴 (minh)Hán Việtcao minhCấu tạo高 + 鳴 · cao + minh nghĩa thành phần: cao + minh Nghĩa EngCihui 高鳴 gāomíng n. shriek