高麗伎 gāo lí jì · cao lệ kĩ Hán Việt: cao lệ kĩ · Pinyin: gāo lí jì Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 麗 (lệ) + 伎 (kĩ)Pinyingāo lí jìHán Việtcao lệ kĩCấu tạo高 + 麗 + 伎 · cao + lệ + kĩ nghĩa thành phần: cao + lệ + kĩ