高點 gāo diǎn · cao điểm Hán Việt: cao điểm · Pinyin: gāo diǎn Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 點 (điểm)Pinyingāo diǎnHán Việtcao điểmCấu tạo高 + 點 · cao + điểm nghĩa thành phần: cao + điểm Nghĩa jaJMdict high score