髡刑 kūn xíng · khôn hình Hán Việt: khôn hình · Pinyin: kūn xíng Tổng quan Cấu tạo: 髡 (khôn) + 刑 (hình)Pinyinkūn xíngHán Việtkhôn hìnhCấu tạo髡 + 刑 · khôn + hình nghĩa thành phần: khôn + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"髠刑"; 古代一种剃去罪人须发的刑罚。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"髠刑"。 2.古代一种剃去罪人须发的刑罚。