髡囚 kūn qiú · khôn tù Hán Việt: khôn tù · Pinyin: kūn qiú Tổng quan Cấu tạo: 髡 (khôn) + 囚 (tù)Pinyinkūn qiúHán Việtkhôn tùCấu tạo髡 + 囚 · khôn + tù nghĩa thành phần: khôn + tù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秃头囚徒。对僧人的蔑称。Tân Hoa Tự Điển 1.秃头囚徒。对僧人的蔑称。