髡夫 kūn fū · khôn phu Hán Việt: khôn phu · Pinyin: kūn fū Tổng quan Cấu tạo: 髡 (khôn) + 夫 (phu)Pinyinkūn fūHán Việtkhôn phuCấu tạo髡 + 夫 · khôn + phu nghĩa thành phần: khôn + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指僧人。Tân Hoa Tự Điển 1.指僧人。