髡頭 kūn tóu · khôn đầu Hán Việt: khôn đầu · Pinyin: kūn tóu Tổng quan Cấu tạo: 髡 (khôn) + 頭 (đầu)Pinyinkūn tóuHán Việtkhôn đầuCấu tạo髡 + 頭 · khôn + đầu nghĩa thành phần: khôn + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"髠头"; 剃去头发。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"髠头"。 2.剃去头发。