髡奴 kūn nú · khôn nô Hán Việt: khôn nô · Pinyin: kūn nú Tổng quan Cấu tạo: 髡 (khôn) + 奴 (nô)Pinyinkūn núHán Việtkhôn nôCấu tạo髡 + 奴 · khôn + nô nghĩa thành phần: khôn + nô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"髠奴"; 秃头奴才。对僧人的蔑称。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"髠奴"。 2.秃头奴才。对僧人的蔑称。