髡截

kūn jié khôn tiệt

Hán Việt: khôn tiệt · Pinyin: kūn jié

Tổng quan

Cấu tạo: (khôn) + (tiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"髠截"; 犹髡刖; 砍去。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"髠截"。 2.犹髡刖。 3.砍去。