髡接 kūn jiē · khôn tiếp Hán Việt: khôn tiếp · Pinyin: kūn jiē Tổng quan Cấu tạo: 髡 (khôn) + 接 (tiếp)Pinyinkūn jiēHán Việtkhôn tiếpCấu tạo髡 + 接 · khôn + tiếp nghĩa thành phần: khôn + tiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 修剪和嫁接枝条。Tân Hoa Tự Điển 1.修剪和嫁接枝条。