髡放 kūn fàng · khôn phóng Hán Việt: khôn phóng · Pinyin: kūn fàng Tổng quan Cấu tạo: 髡 (khôn) + 放 (phóng)Pinyinkūn fàngHán Việtkhôn phóngCấu tạo髡 + 放 · khôn + phóng nghĩa thành phần: khôn + phóng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"髠放"; 犹髡流。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"髠放"。 2.犹髡流。