髡簪 kūn zān · khôn trâm Hán Việt: khôn trâm · Pinyin: kūn zān Tổng quan Cấu tạo: 髡 (khôn) + 簪 (trâm)Pinyinkūn zānHán Việtkhôn trâmCấu tạo髡 + 簪 · khôn + trâm nghĩa thành phần: khôn + trâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"髠簪"; 指和尚和道士。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"髠簪"。 2.指和尚和道士。