髡緇 kūn zī · khôn truy Hán Việt: khôn truy · Pinyin: kūn zī Tổng quan Cấu tạo: 髡 (khôn) + 緇 (truy)Pinyinkūn zīHán Việtkhôn truyCấu tạo髡 + 緇 · khôn + truy nghĩa thành phần: khôn + truy