髡翁

kūn wēng khôn ông

Hán Việt: khôn ông · Pinyin: kūn wēng

Tổng quan

Cấu tạo: (khôn) + (ông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"髠翁"; 指老僧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"髠翁"。 2.指老僧。