髡跣 kūn xiǎn · khôn tiển Hán Việt: khôn tiển · Pinyin: kūn xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 髡 (khôn) + 跣 (tiển)Pinyinkūn xiǎnHán Việtkhôn tiểnCấu tạo髡 + 跣 · khôn + tiển nghĩa thành phần: khôn + tiển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 光头赤足者。Tân Hoa Tự Điển 1.光头赤足者。