髡钣

kūn bǎn

Pinyin: kūn bǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (khôn) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 剃发并带上脚镣。古代的一种刑罚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.剃发并带上脚镣。古代的一种刑罚。