髡頓 kūn dùn · khôn đốn Hán Việt: khôn đốn · Pinyin: kūn dùn Tổng quan Cấu tạo: 髡 (khôn) + 頓 (đốn)Pinyinkūn dùnHán Việtkhôn đốnCấu tạo髡 + 頓 · khôn + đốn nghĩa thành phần: khôn + đốn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的牛妖名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的牛妖名。