髡魋 kūn tuí · khôn đồi Hán Việt: khôn đồi · Pinyin: kūn tuí Tổng quan Cấu tạo: 髡 (khôn) + 魋 (đồi)Pinyinkūn tuíHán Việtkhôn đồiCấu tạo髡 + 魋 · khôn + đồi nghĩa thành phần: khôn + đồi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"髠魋"; 去发。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"髠魋"。 2.去发。