髣拂 fǎng fú·phảng phất Hán Việt: phảng phất · Pinyin: fǎng fú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.隐约,依稀。 Cấu tạo: 髣 (phảng) + 拂 (phất)Pinyinfǎng fúHán Việtphảng phấtCấu tạo髣 + 拂 · phảng + phất nghĩa thành phần: phảng + phất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.隐约,依稀。 Từ liên quan Gần nghĩa拂动 · 拂塵 · 拂士 · 拂子 · 拂尘 · 拂意 · 拂扫 · 拂拂