髦俊
mao tuấn
Hán Việt: mao tuấn · Pinyin: máo jùn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 才智過人之士。《文選.陸機.演連珠五○首之三》:「臣聞髦俊之才,世所希乏。」也作「髦彥」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"髦隽"。亦作"髦儁"; 才智杰出之士。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"髦隽"。亦作"髦儁"。 2.才智杰出之士。
Eng
- Cihui 髦俊 áojùn n. a man of talent