髦倪 máo ní · mao nghê Hán Việt: mao nghê · Pinyin: máo ní Tổng quan Cấu tạo: 髦 (mao) + 倪 (nghê)Pinyinmáo níHán Việtmao nghêCấu tạo髦 + 倪 · mao + nghê nghĩa thành phần: mao + nghê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹旄倪。老幼。髦,通"旄"。Tân Hoa Tự Điển 1.犹旄倪。老幼。髦,通"旄"。