髦哲 máo zhé · mao triết Hán Việt: mao triết · Pinyin: máo zhé Tổng quan Cấu tạo: 髦 (mao) + 哲 (triết)Pinyinmáo zhéHán Việtmao triếtCấu tạo髦 + 哲 · mao + triết nghĩa thành phần: mao + triết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 才智出众者。Tân Hoa Tự Điển 1.才智出众者。