髦徒 máo tú · mao đồ Hán Việt: mao đồ · Pinyin: máo tú Tổng quan Cấu tạo: 髦 (mao) + 徒 (đồ)Pinyinmáo túHán Việtmao đồCấu tạo髦 + 徒 · mao + đồ nghĩa thành phần: mao + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹髦士。Tân Hoa Tự Điển 1.犹髦士。