髦昏 máo hūn · mao hôn Hán Việt: mao hôn · Pinyin: máo hūn Tổng quan Cấu tạo: 髦 (mao) + 昏 (hôn)Pinyinmáo hūnHán Việtmao hônCấu tạo髦 + 昏 · mao + hôn nghĩa thành phần: mao + hôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 年老昏庸。髦,通"耄"。Tân Hoa Tự Điển 1.年老昏庸。髦,通"耄"。