髦期 máo qī · mao kì Hán Việt: mao kì · Pinyin: máo qī Tổng quan Cấu tạo: 髦 (mao) + 期 (kì)Pinyinmáo qīHán Việtmao kìCấu tạo髦 + 期 · mao + kì nghĩa thành phần: mao + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暮年,衰老之年。髦,通"耄"。Tân Hoa Tự Điển 1.暮年,衰老之年。髦,通"耄"。