髦皇

máo huáng mao hoàng

Hán Việt: mao hoàng · Pinyin: máo huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (hoàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指英俊美盛的武士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指英俊美盛的武士。