髦碩

máo shuò mao thạc

Hán Việt: mao thạc · Pinyin: máo shuò

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (thạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 才俊贤能之士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.才俊贤能之士。