髦秀

máo xiù mao tú

Hán Việt: mao tú · Pinyin: máo xiù

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (tú)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 才智傑出的人。《後漢書.卷八○.文苑傳下.邊讓傳》:「舉英奇於仄陋,拔髦秀於蓬萊。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 才俊之士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.才俊之士。