髦稚 máo zhì · mao trĩ Hán Việt: mao trĩ · Pinyin: máo zhì Tổng quan Cấu tạo: 髦 (mao) + 稚 (trĩ)Pinyinmáo zhìHán Việtmao trĩCấu tạo髦 + 稚 · mao + trĩ nghĩa thành phần: mao + trĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指儿童。Tân Hoa Tự Điển 1.指儿童。