髫儿 tiáo ér·thiều nhi Hán Việt: thiều nhi · Pinyin: tiáo ér Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.垂发小儿。 Cấu tạo: 髫 (thiều) + 兒 (nhi)Pinyintiáo érHán Việtthiều nhiCấu tạo髫 + 兒 · thiều + nhi nghĩa thành phần: thiều + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.垂发小儿。 Từ liên quan Gần nghĩa儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌