髫時 tiáo shí · thiều thì Hán Việt: thiều thì · Pinyin: tiáo shí Tổng quan Cấu tạo: 髫 (thiều) + 時 (thì)Pinyintiáo shíHán Việtthiều thìCấu tạo髫 + 時 · thiều + thì nghĩa thành phần: thiều + thì