髫秀 tiáo xiù · thiều tú Hán Việt: thiều tú · Pinyin: tiáo xiù Tổng quan Cấu tạo: 髫 (thiều) + 秀 (tú)Pinyintiáo xiùHán Việtthiều túCấu tạo髫 + 秀 · thiều + tú nghĩa thành phần: thiều + tú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹妙龄。Tân Hoa Tự Điển 1.犹妙龄。