髫童 tiáo tóng · thiều đồng Hán Việt: thiều đồng · Pinyin: tiáo tóng Tổng quan Cấu tạo: 髫 (thiều) + 童 (đồng)Pinyintiáo tóngHán Việtthiều đồngCấu tạo髫 + 童 · thiều + đồng nghĩa thành phần: thiều + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 幼童。Tân Hoa Tự Điển 1.幼童。