髫羈

tiáo jī thiều ki

Hán Việt: thiều ki · Pinyin: tiáo jī

Tổng quan

Cấu tạo: (thiều) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 儿童发髻。借指儿童。语本《礼记.内则》"三月之末,择日剪发为鬱,男角女羁。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.儿童发髻。借指儿童。语本《礼记.内则》"三月之末,择日剪发为鬱,男角女羁。"