髭口 tì khẩu Hán Việt: tì khẩu Tổng quan Cấu tạo: 髭 (tì) + 口 (khẩu)Hán Việttì khẩuCấu tạo髭 + 口 · tì + khẩu nghĩa thành phần: tì + khẩu Nghĩa EngCihui 髭口 īkǒu* n. bearded mouth