髭口 tì khẩu Hán Việt: tì khẩu Tổng quan Cấu tạo: 髭 (tì) + 口 (khẩu)Hán Việttì khẩuTừ loạidanhCấu tạo髭 + 口 · tì + khẩu nghĩa thành phần: tì + khẩu Nghĩa ViệtBiên soạn bearded mouthEngCihui 髭口 īkǒu* n. bearded mouth Từ liên quan Gần nghĩa口中 · 口交 · 口令 · 口传 · 口供 · 口信 · 口傳 · 口北