髭圣

zī shèngtì thánh

Hán Việt: tì thánh · Pinyin: zī shèng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.唐太宗的别称。

Cấu tạo: 髭 (tì) + 聖 (thánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐太宗的别称。

Từ liên quan

Gần nghĩa

圣上 · 圣主 · 圣乐 · 圣事 · 圣人 · 圣代 · 圣体 · 圣俸