髭聖 zī shèng · tì thánh Hán Việt: tì thánh · Pinyin: zī shèng Tổng quan Cấu tạo: 髭 (tì) + 聖 (thánh)Pinyinzī shèngHán Việttì thánhCấu tạo髭 + 聖 · tì + thánh nghĩa thành phần: tì + thánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐太宗的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.唐太宗的别称。