髭根

zī gēn tì căn

Hán Việt: tì căn · Pinyin: zī gēn

Tổng quan

Cấu tạo: (tì) + (căn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 胡须的根部。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.胡须的根部。