髭毛
tì mao
Hán Việt: tì mao · Pinyin: zī máo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。谓毛发直竖张散。形容发怒﹑发脾气。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谓毛发直竖张散。形容发怒﹑发脾气。
Eng
- Cihui 髭毛 īmáo n. moustache
Hán Việt: tì mao · Pinyin: zī máo