髭髯 zī rán · tì nhiêm Hán Việt: tì nhiêm · Pinyin: zī rán Tổng quan Cấu tạo: 髭 (tì) + 髯 (nhiêm)Pinyinzī ránHán Việttì nhiêmCấu tạo髭 + 髯 · tì + nhiêm nghĩa thành phần: tì + nhiêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"髭?"; 胡须。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"髭?"。 2.胡须。