髭鬢

zī bìn tì tấn

Hán Việt: tì tấn · Pinyin: zī bìn

Tổng quan

Cấu tạo: (tì) + (tấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"髭■"; 胡须和鬓发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"髭■"。 2.胡须和鬓发。