髭龍 zī lóng · tì long Hán Việt: tì long · Pinyin: zī lóng Tổng quan Cấu tạo: 髭 (tì) + 龍 (long)Pinyinzī lóngHán Việttì longCấu tạo髭 + 龍 · tì + long nghĩa thành phần: tì + long Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐太宗的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.唐太宗的别称。